| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Monotonous | Bài hát đơn điệu nghe rất chán | That monotonous song is very dull to hear | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [âm thanh] chỉ có một điệu, một giọng lặp đi lặp lại, gây cảm giác nhàm chán | giọng văn đơn điệu ~ bản nhạc đơn điệu |
| A | ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, gây cảm giác tẻ nhạt và buồn chán | cuộc sống đơn điệu |
Lookup completed in 158,020 µs.