| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Sing solo | Đơn ca có đệm pi a nô | To sing a solo with piano accompaniment | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | hát một người [một hình thức biểu diễn nghệ thuật] | tiết mục đơn ca ~ hát đơn ca |
Lookup completed in 181,862 µs.