| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| isolating | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [loại hình ngôn ngữ] có quan hệ giữa các từ được biểu thị bằng những phương tiện nằm ngoài từ, như trật tự từ, hư từ | ngôn ngữ đơn lập ~ tiếng Việt là một ngôn ngữ thuộc loại hình đơn lập |
Lookup completed in 178,652 µs.