bietviet

đơn lập

Vietnamese → English (VNEDICT)
isolating
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [loại hình ngôn ngữ] có quan hệ giữa các từ được biểu thị bằng những phương tiện nằm ngoài từ, như trật tự từ, hư từ ngôn ngữ đơn lập ~ tiếng Việt là một ngôn ngữ thuộc loại hình đơn lập
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 4 occurrences · 0.24 per million #24,795 · Specialized

Lookup completed in 178,652 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary