bietviet

đơn nguyên

Vietnamese → English (VNEDICT)
unit
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị độc lập của công trình xây dựng, được giới hạn quy ước trên diện tích mặt bằng khu chung cư có ba đơn nguyên
N yếu tố giản đơn nhất của sự vật, không thể phân chia được nữa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 8 occurrences · 0.48 per million #21,061 · Specialized

Lookup completed in 181,853 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary