| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị độc lập của công trình xây dựng, được giới hạn quy ước trên diện tích mặt bằng | khu chung cư có ba đơn nguyên |
| N | yếu tố giản đơn nhất của sự vật, không thể phân chia được nữa | |
Lookup completed in 181,853 µs.