| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unilateral | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | riêng một bên, không có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của bên kia; phân biệt với đa phương, song phương | tình yêu đơn phương ~ đơn phương chấm dứt hợp đồng |
Lookup completed in 175,229 µs.