| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) actual, now, current; (2) to face, resist, oppose | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| như đang Be in the process of | như đang Take on the responsibility of | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | xem đang | anh ấy đương còn trẻ |
| Compound words containing 'đương' (29) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tương đương | 1,464 | equivalent, equal, correspondent; equivalent (thing) |
| đương thời | 536 | at that time |
| đương đại | 410 | contemporary |
| đương kim | 288 | present, current, reigning |
| đương nhiệm | 165 | in power |
| đương đầu | 118 | to face, confront |
| đương nhiên | 85 | evident, natural, automatic; naturally, as a matter of course |
| đảm đương | 66 | to take on, undertake |
| yêu đương | 43 | love (between boys and girls) |
| đương sự | 22 | the person concerned, the aforementioned person, the abovementioned person |
| đương chức | 17 | in charge, in office, in action |
| nhà đương cục | 13 | the authorities |
| đương quyền | 11 | current, in office, in power, ruling |
| đương triều | 8 | current dynasty, current reign |
| đương cục | 2 | authorities |
| đương khi | 2 | when, while |
| đương quy | 2 | ashweed |
| có chức năng tương đương | 0 | having equivalent capabilities |
| họ đương | 0 | |
| tơng đương | 0 | equivalent |
| tương đương về nghĩa | 0 | to mean the same thing, have an equivalent meaning |
| đương kim lãnh đạo | 0 | present, current leader |
| đương kim thị trưởng | 0 | current mayor |
| đương lượng | 0 | vật hoặc lượng bằng về trị số hoặc tương ứng về một phương diện nào đó với một vật hoặc một lượng khác, có thể thay thế cho vật nói sau đó hoặc dùng để biểu thị nó |
| đương qui | 0 | xem đương quy |
| đương thì | 0 | in the prime of youth, in the prime of life |
| đương đơn | 0 | applicant |
| đương đối | 0 | symmetry, even symmetrical |
| đảng đương quyền | 0 | ruling party |
Lookup completed in 175,467 µs.