| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mangrove | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây gỗ mọc ở rừng nước mặn, có thể cao tới 30m, lá hình bầu dục và nhọn ở đầu, hoa vàng hay trắng, hạt nảy mầm ngay trên cây | |
Lookup completed in 188,584 µs.