đường đường
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| stately, having a stately bearing |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Stately, having a stately brearing |
Đường đường chính chính | Openly, overtly |
|
Stately, having a stately brearing |
Cứ làm việc nơi ấy một cách đường đường chính chính không úp mở | Just do that openly without any secretiveness |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
đàng hoàng, uy nghiêm, khiến mọi người phải kính trọng |
đường đường là một đại gia |
Lookup completed in 177,161 µs.