| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| trajectory | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường cong do trọng tâm của đầu đạn vạch ra trong không gian khi bay tự do, tính từ khi đầu đạn vừa thoát khỏi miệng súng hoặc nòng pháo đến điểm rơi | |
Lookup completed in 156,655 µs.