| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Distace | Đường đất xa xôi | Long distance | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường đi, về mặt lối đi hoặc độ dài, bước khó khăn phải vượt qua | đường đất xa xôi ~ thông thuộc đường đất vùng này |
Lookup completed in 179,845 µs.