| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| highway, motorway, throughway, freeway | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường xây dựng theo tiêu chuẩn đặc biệt dành riêng cho các loại xe cơ giới chạy với tốc độ cao | |
Lookup completed in 160,197 µs.