| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| diagonal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đoạn thẳng nối hai đỉnh không thuộc cùng một cạnh trong một đa giác hoặc hai đỉnh không thuộc cùng một mặt trong một đa diện | |
Lookup completed in 168,136 µs.