| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tang prosody | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thể thơ có từ đời nhà Đường ở Trung Quốc, quy định chặt chẽ về thanh, niêm, vần, đối, v.v., áp dụng cho thơ ngũ ngôn, thất ngôn và một số thể phú | thơ Đường luật ~ bài thơ được viết theo thể Đường luật |
Lookup completed in 185,899 µs.