| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Parting | Rẽ đường ngôi | To make a parting in one's hair, to part one's hair | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường thẳng rẽ từ đỉnh đầu xuống trán, chia tóc thành hai mảng | tóc rẽ đường ngôi lệch |
Lookup completed in 173,112 µs.