bietviet

đường thẳng

Vietnamese → English (VNEDICT)
straight line
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đối tượng cơ bản của hình học mà hình ảnh trực quan là một sợi dây rất mảnh, căng thật thẳng, có thuộc tính quan trọng nhất là: qua hai điểm bao giờ cũng chỉ có thể vạch được một đường thẳng mà thôi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 217 occurrences · 12.97 per million #5,245 · Advanced

Lookup completed in 197,592 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary