bietviet

đường trường

Vietnamese → English (VNEDICT)
long road
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đường dài, đường xa [thường dùng để nói về mặt khó khăn, vất vả] xe chạy đường trường ~ đi đường trường vất vả
N điệu hát chèo phổ theo thơ lục bát, nét nhạc mềm mại, dùng nhiều tiếng đệm hát đường trường
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 46 occurrences · 2.75 per million #11,381 · Advanced

Lookup completed in 169,969 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary