| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| long road | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường dài, đường xa [thường dùng để nói về mặt khó khăn, vất vả] | xe chạy đường trường ~ đi đường trường vất vả |
| N | điệu hát chèo phổ theo thơ lục bát, nét nhạc mềm mại, dùng nhiều tiếng đệm | hát đường trường |
Lookup completed in 169,969 µs.