bietviet

đại bàng

Vietnamese → English (VNEDICT)
eagle
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Eagle con đại bàng
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chim ăn thịt cỡ lớn, mắt tinh, cánh dài và rộng, bay rất cao và rất xa, chân có lông đến tận ngón, sống ở vùng núi cao; thường dùng trong văn học cũ để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 233 occurrences · 13.92 per million #5,032 · Advanced

Lookup completed in 202,318 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary