| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| eagle | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Eagle | con đại bàng | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim ăn thịt cỡ lớn, mắt tinh, cánh dài và rộng, bay rất cao và rất xa, chân có lông đến tận ngón, sống ở vùng núi cao; thường dùng trong văn học cũ để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng | |
Lookup completed in 202,318 µs.