| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| general headquarters | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi tổng chỉ huy quân đội đóng cùng với bộ tham mưu, thời chiến | tiến công vào đại bản doanh của địch |
| N | nơi tập hợp của một nhóm người cùng có một loại hoạt động | |
Lookup completed in 161,320 µs.