bietviet

đại bản doanh

Vietnamese → English (VNEDICT)
general headquarters
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nơi tổng chỉ huy quân đội đóng cùng với bộ tham mưu, thời chiến tiến công vào đại bản doanh của địch
N nơi tập hợp của một nhóm người cùng có một loại hoạt động
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 27 occurrences · 1.61 per million #14,178 · Advanced

Lookup completed in 161,320 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary