| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| general idea, outline; general | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những điều chủ yếu [nói tổng quát] | đại cương về văn học trung đại |
| A | có tính chất tổng quát | giáo trình ngôn ngữ học đại cương ~ kiến thức đại cương |
Lookup completed in 157,425 µs.