bietviet

đại cương

Vietnamese → English (VNEDICT)
general idea, outline; general
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những điều chủ yếu [nói tổng quát] đại cương về văn học trung đại
A có tính chất tổng quát giáo trình ngôn ngữ học đại cương ~ kiến thức đại cương
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 23 occurrences · 1.37 per million #15,092 · Specialized

Lookup completed in 157,425 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary