| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| broadly speaking, roughly speaking, on the whole | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | nói chung trên những nét khái quát | câu chuyện đại loại là như vậy ~ đại loại chỉ có hai vấn đề cần thảo luận |
Lookup completed in 177,893 µs.