| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| parliament; parliamentary | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Parliamentary | Chế độ đại nghị | Parliamentarism | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có chế độ chính trị trong đó nghị viện nắm quyền lập pháp và quyền giám sát chính phủ, chính phủ chịu trách nhiệm trước nghị viện | |
Lookup completed in 159,456 µs.