| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| như đại số học Algebraic | Biểu thức đại số | An algebraic expression | |
| như đại số học Algebraic | Số đại số | An algebraic nummber | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngành toán học khái quát số học, trong đó dùng các chữ thay các số | |
| N | ngành toán học nghiên cứu về các phép toán dưới dạng trừu tượng | |
Lookup completed in 175,744 µs.