bietviet

đại số

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
như đại số học Algebraic Biểu thức đại số | An algebraic expression
như đại số học Algebraic Số đại số | An algebraic nummber
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngành toán học khái quát số học, trong đó dùng các chữ thay các số
N ngành toán học nghiên cứu về các phép toán dưới dạng trừu tượng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 188 occurrences · 11.23 per million #5,688 · Advanced

Lookup completed in 175,744 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary