bietviet

đại trà

Vietnamese → English (VNEDICT)
on a large scale
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [trồng trọt, chăn nuôi, thu hoạch] trên diện tích rộng, với quy mô lớn trồng ngô đại trà ~ nuôi cá đại trà
A rộng khắp, trên quy mô lớn thử nghiệm trước khi cho áp dụng đại trà ~ triển khai đại trà
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 60 occurrences · 3.58 per million #10,094 · Advanced

Lookup completed in 177,508 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary