| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| on a large scale | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [trồng trọt, chăn nuôi, thu hoạch] trên diện tích rộng, với quy mô lớn | trồng ngô đại trà ~ nuôi cá đại trà |
| A | rộng khắp, trên quy mô lớn | thử nghiệm trước khi cho áp dụng đại trà ~ triển khai đại trà |
Lookup completed in 177,508 µs.