bietviet

đại tuyết

Vietnamese → English (VNEDICT)
great snow
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 6, 7 hoặc 8 tháng mười hai dương lịch, thường có tuyết rơi nhiều, trời lạnh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 210,711 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary