| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| general amnesty | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [cơ quan quyền lực nhà nước tối cao hoặc nguyên thủ quốc gia ra công bố] tha tội cho một loạt người phạm pháp đã hoặc chưa bị truy tố, xét xử | nhà nước đại xá cho một số tù nhân nhân ngày quốc khánh |
Lookup completed in 157,731 µs.