| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| protein | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi thông thường của nitrogen | phân đạm ~ bón đạm cho cây |
| N | tên gọi thông thường của protide | cung cấp đủ lượng đạm cho cơ thể |
| Compound words containing 'đạm' (13) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ảm đạm | 36 | sad, melancholy, gloomy, dark, dull, dreary, overcast |
| điềm đạm | 26 | level-headed, composed |
| lãnh đạm | 25 | cold, chilly, apathetic, indifferent |
| chất đạm | 21 | azote, nitrogen, nitrogenous matter, protein |
| thanh đạm | 14 | frugal pure and noble |
| phân đạm | 12 | nitrogenous fertilizer |
| đạm bạc | 11 | simple, frugal |
| lãnh đạm với người nào | 0 | to be cold with someone |
| nét mặt ảm đạm | 0 | gloomy face |
| nền trời ảm đạm | 0 | gloomy sky |
| thảm đạm | 0 | melancholy, dismal, gloomy, dreary |
| đạm thanh | 0 | light green (of meal, way of life), frugal |
| đời sống đạm bạc | 0 | simple life, frugal life |
Lookup completed in 177,567 µs.