| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| party | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Parties (nói khái quát) | óc đảng phái | Party spirit, partisanship | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | các đảng hoặc các phe phái [nói khái quát] | các đảng phái chính trị ~ có óc đảng phái |
Lookup completed in 170,144 µs.