bietviet

đảng phái

Vietnamese → English (VNEDICT)
party
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Parties (nói khái quát) óc đảng phái | Party spirit, partisanship
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N các đảng hoặc các phe phái [nói khái quát] các đảng phái chính trị ~ có óc đảng phái
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 218 occurrences · 13.03 per million #5,233 · Advanced

Lookup completed in 170,144 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary