| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| one party rule, one party system | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [một đảng cầm quyền] thực hiện việc nắm mọi quyền hành trong bộ máy nhà nước [hàm ý chê] | chế độ đảng trị |
Lookup completed in 184,244 µs.