| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| calcium carbide | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất rắn có màu xám, khi tác dụng với nước sinh ra acetylen, thường dùng để thắp sáng, hàn cắt kim loại và sản xuất một số loại phân bón | |
Lookup completed in 183,718 µs.