| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| promised land | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng đất Canaan mà Chúa hứa cho Abraham, ông tổ của người Do Thái, theo Kinh Thánh; thường dùng để chỉ nơi con người mơ tưởng có cuộc sống dễ dàng và sung sướng | miền đất hứa |
Lookup completed in 193,481 µs.