| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [thường viết hoa] nơi được coi là hết sức thiêng liêng của một tôn giáo; thường là nơi có di hài, di vật của giáo chủ | |
| N | khu vực dành riêng để chôn cất người theo Công giáo [từ dùng trong Công giáo] | |
| N | nơi được coi là thiêng liêng, bất khả xâm phạm | bảo vệ vùng đất thánh |
Lookup completed in 158,921 µs.