bietviet

đất thánh

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N [thường viết hoa] nơi được coi là hết sức thiêng liêng của một tôn giáo; thường là nơi có di hài, di vật của giáo chủ
N khu vực dành riêng để chôn cất người theo Công giáo [từ dùng trong Công giáo]
N nơi được coi là thiêng liêng, bất khả xâm phạm bảo vệ vùng đất thánh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 6 occurrences · 0.36 per million #22,680 · Specialized

Lookup completed in 158,921 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary