bietviet

đất thịt

Vietnamese → English (VNEDICT)
heavy earth, rich soil
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đất có thành phần chủ yếu là những hạt nhỏ, nhưng cũng không quá mịn, tương đối dễ làm, dễ thấm và giữ được nước
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 5 occurrences · 0.3 per million #23,627 · Specialized

Lookup completed in 214,048 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary