| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fight | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Struggle, attack | Đấu đá nhau tranh giành địa vị | To struggle with one another for power | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phê phán, đả kích, tìm mọi cách hạ uy tín của nhau để tranh giành quyền lợi | họ đấu đá nhau |
Lookup completed in 173,605 µs.