| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brain, mind | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Mind attitude of mind | Đầu óc nô lệ | A slavish mind | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đầu của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, suy nghĩ | đầu óc non nớt ~ đầu óc u mê |
| N | ý thức, tư tưởng chủ đạo ở mỗi người | có đầu óc kinh doanh ~ đầu óc nhanh nhạy |
Lookup completed in 177,846 µs.