| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| examination question, subject (of exam), heading, headline | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | như đầu bài | chọn một trong các đầu đề sau |
| N | tên của một bài báo, bài văn, thơ | bài báo có cái đầu đề rất giật gân |
Lookup completed in 185,983 µs.