| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to speculate (financial) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to speculate | sự đầu cơ | speculation |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lợi dụng cơ chế tự phát của thị trường để hoạt động mua bán thu lợi nhuận một cách nhanh chóng và dễ dàng | đầu cơ xăng dầu ~ đầu cơ sắt thép |
| V | lợi dụng cơ hội để mưu lợi riêng | đầu cơ chính trị |
Lookup completed in 181,199 µs.