| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brain | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đầu óc con người; dùng để ví trung tâm điều khiển và lãnh đạo cao nhất trong một cơ cấu tổ chức | cơ quan đầu não ~ trung tâm đầu não của tỉnh |
Lookup completed in 187,657 µs.