| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| motive force | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem đầu máy | đầu tàu xe lửa |
| N | bộ phận hăng hái, tích cực, có vai trò hướng dẫn, thúc đẩy các bộ phận khác trong một phong trào, một cuộc vận động | thanh niên là lực lượng đầu tàu |
Lookup completed in 160,539 µs.