| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| reincarnate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nhập vào một cái thai để sinh ra thành kiếp khác [theo thuyết luân hồi của đạo Phật] | linh hồn chị đã đầu thai vào đứa bé |
Lookup completed in 167,649 µs.