| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Bold | Hình dáng đậm nét | A bold outline | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | được thể hiện bằng những nét rõ ràng, nổi bật | khắc hoạ đậm nét nhân vật ~ mang đậm nét văn hoá dân gian |
Lookup completed in 175,651 µs.