| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| able, capable, efficient | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [người giúp việc] có năng lực, có khả năng làm tốt công việc được giao | trợ thủ đắc lực ~ cánh tay đắc lực của giám đốc |
Lookup completed in 168,380 µs.