| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| victorious | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giành được phần thắng | có cơ hội đắc thắng |
| A | đầy vẻ kiêu hãnh, thường là sau khi đã giành được phần thắng | cười đắc thắng ~ mặt vênh lên đắc thắng |
Lookup completed in 155,066 µs.