bietviet

đắc thắng

Vietnamese → English (VNEDICT)
victorious
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V giành được phần thắng có cơ hội đắc thắng
A đầy vẻ kiêu hãnh, thường là sau khi đã giành được phần thắng cười đắc thắng ~ mặt vênh lên đắc thắng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 17 occurrences · 1.02 per million #16,772 · Specialized

Lookup completed in 155,066 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary