| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| location, way, direction, side | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi, trong quan hệ đối lập với một nơi khác | đứng ở đằng xa ~ mặt trời lặn ở đằng tây ~ đứng nấp đằng sau bức tường |
| N | phía của người hoặc những người nào đó, trong quan hệ đối lập với một phía khác | đằng nhà trai ~ có họ về đằng ngoại |
| N | loại, trong quan hệ đối lập với một hoặc những loại khác | nhiều loại quá, không biết chọn đằng nào |
| N | lối, trong quan hệ đối lập với một hoặc những lối khác | đi tắt đằng cánh đồng ~ nói một đằng, làm một nẻo (tng) |
| Compound words containing 'đằng' (34) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đằng sau | 439 | behind |
| đằng xa | 16 | in the (far) distance |
| đằng sau lưng | 4 | behind (one’s back) |
| đằng đẵng | 4 | interminable |
| đãi đằng | 3 | treat, entertain |
| đằng này | 3 | (thân)I, me |
| hoàng đằng | 2 | rhubarb (plant) |
| cát đằng | 1 | creeper and liana, concubine |
| đằng hắng | 1 | phát ra tiếng như tiếng ho khẽ trong cổ họng, thường để chuẩn bị nói hoặc để làm hiệu |
| đằng vân | 1 | fly, travel on a cloud (of supernatural beings) |
| bắt chạch đằng đuôi | 0 | try to catch an eel by the tail, vain effort |
| chạy đằng giời | 0 | xem chạy đằng trời |
| chạy đằng trời | 0 | chạy đâu cho thoát |
| có đồng hồ đằng kia kìa | 0 | There’s a clock right over there |
| cầm đằng chuôi | 0 | have a hold over someone, play safe |
| khách sạn ở đằng sau nhà ga | 0 | The hotel is in the back of the station |
| người đứng ở đằng kia là ai vậy? | 0 | who’s the man standing over there? |
| nắm đằng chuôi | 0 | to hold the handle of a knife, play safe |
| sấm ì ầm ở đằng xa | 0 | thunder rumbling in the distance |
| tre đằng ngà | 0 | thorny bamboo |
| tính một đằng ra một nẻo | 0 | not work out as planned |
| đi đằng đầu | 0 | to go on one’s head |
| đuổi đằng sau | 0 | to follow behind, chase from behind |
| đằng kia | 0 | that direction, over there |
| đằng kia kìa | 0 | location right over there |
| đằng la | 0 | climbing plant, concubine |
| đằng ngà | 0 | loại tre nhỏ, thân màu vàng óng có đường chỉ sọc xanh, thường được trồng làm cảnh |
| đằng sau gáy | 0 | on the back of one’s neck |
| đằng thằng | 0 | Normally, under normal circumstances |
| đằng trương | 0 | |
| đằng trước | 0 | in front |
| đằng vân giá vũ | 0 | soar into the clouds and ride the rains |
| đằng đằng | 0 | Inflamed with (anger...) |
| đằng ấy | 0 | you (over there) |
Lookup completed in 260,444 µs.