| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| interminable | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Interminable | "một ngày đằng đẵng xem bằng ba thu " (Nguyễn Du) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | dài quá, lâu quá, không biết bao giờ mới hết [thường nói về thời gian] | xa nhau đằng đẵng mấy năm trời ~ "Trời ơi, có thấu tình chăng, Một ngày đằng đẵng xem bằng ba thu!" (Cdao) |
Lookup completed in 192,159 µs.