| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (ngôn ngữ) Coordinated | Từ ghép đẳng lập | A coordinated compound noun | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | gồm những yếu tố ngang bằng nhau, không phụ thuộc nhau về quan hệ ngữ pháp | từ ghép đẳng lập ~ câu ghép đẳng lập ~ quan hệ đẳng lập |
Lookup completed in 159,774 µs.