bietviet

đặc công

Vietnamese → English (VNEDICT)
commando
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đánh theo lối bí mật, bất ngờ, bằng lực lượng và trang bị tinh gọn, tiến công nhanh và mạnh vào những mục tiêu hiểm yếu, đạt hiệu quả chiến đấu cao đánh đặc công
N lực lượng tinh nhuệ của quân đội chuyên dùng lối đánh đặc công chiến sĩ đặc công ~ binh chủng đặc công
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 68 occurrences · 4.06 per million #9,537 · Advanced

Lookup completed in 156,681 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary