bietviet

đặc tả

Vietnamese → English (VNEDICT)
specification
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V mô tả thật chi tiết một bộ phận đặc biệt tiêu biểu để làm nổi bật bản chất của toàn thể tác phẩm đã đặc tả rõ tính cách nhân vật
N thể văn linh hoạt có tính chất trung gian giữa kí và truyện, mang nhiều yếu tố chính luận
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 161,252 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary