| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| special, characteristic | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Particular, specific | Nét đặc thù | Specific characteristics | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nét riêng biệt làm cho sự vật này khác với sự vật cùng loại khác | một số đặc thù của công việc ~ đặc thù dân tộc |
| A | có tính chất riêng biệt, khác hẳn với những cái cùng loại | ngành công nghiệp đặc thù |
Lookup completed in 173,159 µs.