bietviet

đặc thù

Vietnamese → English (VNEDICT)
special, characteristic
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Particular, specific Nét đặc thù | Specific characteristics
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nét riêng biệt làm cho sự vật này khác với sự vật cùng loại khác một số đặc thù của công việc ~ đặc thù dân tộc
A có tính chất riêng biệt, khác hẳn với những cái cùng loại ngành công nghiệp đặc thù
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 201 occurrences · 12.01 per million #5,463 · Advanced

Lookup completed in 173,159 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary