bietviet

đặc trách

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be in charge of, responsible for
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chịu trách nhiệm riêng về một công tác nào đó anh đặc trách các tuyến đường giao thông ~ đặc trách công tác đoàn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 62 occurrences · 3.7 per million #9,924 · Advanced

Lookup completed in 162,288 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary