| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be in charge of, responsible for | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chịu trách nhiệm riêng về một công tác nào đó | anh đặc trách các tuyến đường giao thông ~ đặc trách công tác đoàn |
Lookup completed in 162,288 µs.