| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| proposal, plan | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Program, scheme | Đề án công tác | A scheme of work | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn bộ ý kiến có hệ thống về những công việc nào đó cần làm, được nêu ra để thảo luận, thông qua, xét duyệt | duyệt đề án ~ đề án quy hoạch thành phố |
Lookup completed in 182,294 µs.